xuất viện

xuất viện

Bệnh nhân vui mừng xuất viện cùng gia đình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra khỏi bệnh viện sau khi điều trị: "xuất viện" chỉ hành động rời khỏi bệnh viện khi quá trình điều trị đã hoàn tất hoặc được bác sĩ cho phép.
dụ sử dụng
  • (Người bệnh đã rời bệnh viện sau khi chữa trị xong.)
  • (Bác sĩ cho phép tôi ra khỏi bệnh viện vào ngày hôm sau.)
  • (Sau khi rời bệnh viện, anh ấy cần thời gian phục hồi tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giấy xuất viện": văn bản do bệnh viện cấp xác nhận bệnh nhân đã hoàn thành điều trị được ra viện.

    • Nhớ mang giấy xuất viện khi tái khám. (Cần mang theo tài liệu xác nhận ra viện khi đi khám lại.)
  • "chỉ định xuất viện": quyết định của bác sĩ về thời điểm cho phép bệnh nhân ra viện.

    • Chỉ định xuất viện phải dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế. (Quyết định ra viện cần căn cứ vào tình hình sức khỏe hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhập viện (động từ): vào bệnh viện để điều trịtrái nghĩa với "xuất viện".

    • Anh ấy phải nhập viện đau bụng cấp. (Anh ấy vào bệnh viện đau bụng đột ngột.)
  • Ra viện (động từ): cách nói thông thường tương đương "xuất viện".

    • Mẹ tôi đã ra viện hôm qua. (Mẹ tôi đã rời bệnh viện ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Ra viện: rời khỏi bệnh viện sau điều trị.
  • Xuất cảnh (không liên quan): dùng cho việc rời khỏi đất nước, không áp dụng trong y tế.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "xuất viện".)